the
the nghĩa là càng.
Nghĩa của the
Phó từ
- Trước một từ so sánh Càng.
- The sooner you start, the sooner you will get there.Ra đi càng sơm, anh càng đến đấy sớm
- so much the bettercàng tốt
- The sooner the better.Càng sớm càng tốt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với the
Đồng nghĩa
Họ từ của the
Cụm từ, thành ngữ với the
- The Call of South Africa — Tiếng gọi Nam Phi.
- The Few — Thiểu số; số được chọn lọc.
- The Hague — Den Haag, La Hay.
- The Lamb — Chúa Giê-xu.
- The Oaks — Cuộc thi ngựa cái ba tuổi ở Ep-xơm.
- The sun has come out — Tôi xin thề độc...
- the Bard of Avon — Xếch-xpia.
- the Beast — Kẻ thù của Chúa.
- the Beatitudes — Những điều phúc lớn (ghi trong kinh thánh).
- the British — Người Anh.
- the Catholic Church — Giáo phái Thiên chúa.
- the Cenotaph — Đài chiến sĩ Anh chết trong đại chiến I và II.
- the Channel — Biển Măng sơ.
- the Communist Party — Đảng Cộng sản.
- the Continent — Lục địa châu Âu (đối với nước Anh).
- the Council of Ministers — Hội đồng bộ trưởng.
- the Creator — Tạo hoá.
- the Cross — Cây thánh giá của Đức Chúa.
- the Crucifixion — Bức vẽ Chúa Giê-xu bị đóng đinh trên thánh giá; tượng Chúa bị đóng đinh trên thánh giá
- the Dark Continent — Châu phi.
- the Deity — Chúa trời, Thượng đế.
- the Delta — Vùng châu thổ sông Nin.
- the Enemy — Ma vương.
- the Entente — (Sử học) Đồng minh.
- the Episcopal Church — Nhà thờ Tân giáo.
- the Estimates — Dự thảo ngân sách.
- the Eternal — Thượng đế.
- the Everlasting — Chúa, Thượng đế.
- the Faculty — (Thông tục) Các vị trong ngành y; các ông lang.
- the First — Ngày mồng một tháng chín (mở đầu mùa săn gà gô).
Câu ví dụ với the
- That's the stupidest thing I've ever said. Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói
- Let's consider the worst that could happen. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
- Tomorrow, he will land on the moon. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng
- We can't sleep because of the noise. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
- What would the world be without women? Thế giới sẽ như thế nào nếu không có phụ nữ
- Why do people go to the movies? Tại sao mọi người đi xem phim
- I spent twelve hours on the train. Tôi dành 12 tiếng trên tàu
- He spent the evening reading a book. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ the
mạo từ hạn định: Ban đầu chủ cách, trong nó thay thế các dạng khác trong::* sē::* sēo::* þæt::* þā:: Cùng nguồn gốc với de và die (“cái, ấy”); de và dat (“cái, ấy”); de, die, và das (“cái, ấy”); den (“cái, ấy”); den (“cái, ấy”); það (“ấy”).; phó từ: {{etym-from | lang = enm | from = {{etym-from | lang = ang | term = þy | lterm = þȳ | meaning = nhờ đó, bởi đó | from = {{etym-from | type = ban đầu công cụ cách của các đại từ chỉ định | term = se | lterm = sē | meaning = này | 2 term = þæt | 2 mean
Câu hỏi thường gặp
the nghĩa là gì?
the (phó từ) nghĩa là càng.
the phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của the: giọng Anh (UK) /ðə/, giọng Mỹ (US) /ðə/.