TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

the

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ðə/ US/ðə/ giọng máy của trình duyệt

the nghĩa là càng.

Nghĩa của the

Phó từ

  1. Trước một từ so sánh Càng.
    • The sooner you start, the sooner you will get there.Ra đi càng sơm, anh càng đến đấy sớm
    • so much the bettercàng tốt
    • The sooner the better.Càng sớm càng tốt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với the

Đồng nghĩa

Họ từ của the

Cụm từ, thành ngữ với the

  • The Call of South Africa — Tiếng gọi Nam Phi.
  • The Few — Thiểu số; số được chọn lọc.
  • The Hague — Den Haag, La Hay.
  • The Lamb — Chúa Giê-xu.
  • The Oaks — Cuộc thi ngựa cái ba tuổi ở Ep-xơm.
  • The sun has come out — Tôi xin thề độc...
  • the Bard of Avon — Xếch-xpia.
  • the Beast — Kẻ thù của Chúa.
  • the Beatitudes — Những điều phúc lớn (ghi trong kinh thánh).
  • the British — Người Anh.
  • the Catholic Church — Giáo phái Thiên chúa.
  • the Cenotaph — Đài chiến sĩ Anh chết trong đại chiến I và II.
  • the Channel — Biển Măng sơ.
  • the Communist Party — Đảng Cộng sản.
  • the Continent — Lục địa châu Âu (đối với nước Anh).
  • the Council of Ministers — Hội đồng bộ trưởng.
  • the Creator — Tạo hoá.
  • the Cross — Cây thánh giá của Đức Chúa.
  • the Crucifixion — Bức vẽ Chúa Giê-xu bị đóng đinh trên thánh giá; tượng Chúa bị đóng đinh trên thánh giá
  • the Dark Continent — Châu phi.
  • the Deity — Chúa trời, Thượng đế.
  • the Delta — Vùng châu thổ sông Nin.
  • the Enemy — Ma vương.
  • the Entente — (Sử học) Đồng minh.
  • the Episcopal Church — Nhà thờ Tân giáo.
  • the Estimates — Dự thảo ngân sách.
  • the Eternal — Thượng đế.
  • the Everlasting — Chúa, Thượng đế.
  • the Faculty — (Thông tục) Các vị trong ngành y; các ông lang.
  • the First — Ngày mồng một tháng chín (mở đầu mùa săn gà gô).

Câu ví dụ với the

  • That's the stupidest thing I've ever said. Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói
  • Let's consider the worst that could happen. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
  • Tomorrow, he will land on the moon. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng
  • We can't sleep because of the noise. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
  • What would the world be without women? Thế giới sẽ như thế nào nếu không có phụ nữ
  • Why do people go to the movies? Tại sao mọi người đi xem phim
  • I spent twelve hours on the train. Tôi dành 12 tiếng trên tàu
  • He spent the evening reading a book. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ the

mạo từ hạn định: Ban đầu chủ cách, trong nó thay thế các dạng khác trong::* sē::* sēo::* þæt::* þā:: Cùng nguồn gốc với de và die (“cái, ấy”); de và dat (“cái, ấy”); de, die, và das (“cái, ấy”); den (“cái, ấy”); den (“cái, ấy”); það (“ấy”).; phó từ: {{etym-from | lang = enm | from = {{etym-from | lang = ang | term = þy | lterm = þȳ | meaning = nhờ đó, bởi đó | from = {{etym-from | type = ban đầu công cụ cách của các đại từ chỉ định | term = se | lterm = sē | meaning = này | 2 term = þæt | 2 mean

Câu hỏi thường gặp

the nghĩa là gì?

the (phó từ) nghĩa là càng.

the phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của the: giọng Anh (UK) /ðə/, giọng Mỹ (US) /ðə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.