thawy Nghe giọng máy của trình duyệt thawy nghĩa là đang tan, bắt đầu tan. Nghĩa của thawy Tính từ Thông tục Đang tan; bắt đầu tan. Dạng từ của thawy So sánh hơnmore thawySo sánh nhấtmost thawy Câu hỏi thường gặp thawy nghĩa là gì?thawy (tính từ) nghĩa là đang tan, bắt đầu tan.