TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

the exception proves the rule

giọng máy của trình duyệt

the exception proves the rule nghĩa là Những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc.

Nghĩa của the exception proves the rule

Cụm từ

  1. Những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc.

Câu hỏi thường gặp

the exception proves the rule nghĩa là gì?

the exception proves the rule (cụm từ) nghĩa là Những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.