TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

the other day

giọng máy của trình duyệt

the other day nghĩa là hôm nọ.

Nghĩa của the other day

Phó từ

  1. thành ngữ Hôm nọ.

Câu hỏi thường gặp

the other day nghĩa là gì?

the other day (phó từ) nghĩa là hôm nọ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.