TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

the whole kit [and caboodle]

giọng máy của trình duyệt

the whole kit [and caboodle] nghĩa là cả bọn, cả lũ.

Nghĩa của the whole kit [and caboodle]

Cụm từ

  1. Cả bọn, cả lũ.

Câu hỏi thường gặp

the whole kit [and caboodle] nghĩa là gì?

the whole kit [and caboodle] (cụm từ) nghĩa là cả bọn, cả lũ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.