TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theistical

giọng máy của trình duyệt

theistical nghĩa là thuyết cổ thần.

Nghĩa của theistical

Tính từ

  1. Triết học (thuộc) thuyết cổ thần.

Dạng từ của theistical

So sánh hơnmore theistical
So sánh nhấtmost theistical

Câu hỏi thường gặp

theistical nghĩa là gì?

theistical (tính từ) nghĩa là thuyết cổ thần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.