thema
giọng máy của trình duyệt
thema nghĩa là Xem them.
Nghĩa của thema
Danh từ
- Xem them
Dạng từ của thema
| Số nhiều | themas |
Câu hỏi thường gặp
thema nghĩa là gì?
thema (danh từ) nghĩa là Xem them.
thema nghĩa là Xem them.
| Số nhiều | themas |
thema (danh từ) nghĩa là Xem them.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.