TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theme

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/θiːm/ US/θiːm/ giọng máy của trình duyệt

theme nghĩa là chủ đề.

Nghĩa của theme

Danh từ

  1. Một chủ đề của buổi nói chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
    • I thought about the themes that I’d sounded during the campaignTôi nghĩ đến các chủ đề sẽ nói trong chiến dịch (tranh cử)
  2. Một kiểu mẫu lặp lại, như trong giao diện đồ họa trên máy tính.
  3. Âm nhạc Giai điệu chính của bản nhạc, đặc biệt trong trường hợp giai điệu này là nguồn tạo ra các biến tấu khác.
  4. Ngôn ngữ học Chủ tố.

Dạng từ của theme

Số nhiềuthemes
Ngôi thứ ba số ítthemes
Hiện tại phân từ (-ing)theming
Quá khứ phân từthemed
Quá khứthemed

Họ từ của theme

Cụm từ, thành ngữ với theme

  • theme park — Công viên chủ đề.
  • theme song — Nhạc chủ đề.

Nguồn gốc từ theme

Từ này có gốc từ tiếng Hy Lạp.

Câu hỏi thường gặp

theme nghĩa là gì?

theme (danh từ) nghĩa là chủ đề.

theme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của theme: giọng Anh (UK) /θiːm/, giọng Mỹ (US) /θiːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.