TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theoretical

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌθɪəˈɹɛtɪkəl/ US/ˌθi.əˈɹɛt.ɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

theoretical nghĩa là lý thuyết, lý thuyết suông, suông.

Nghĩa của theoretical

Tính từ

  1. Thuộc Lý thuyết; có tính chất lý thuyết.
  2. Mỉa mai Lý thuyết suông, suông, không thực tế.
    • theoretic advicelời khuyên bảo suông

Dạng từ của theoretical

So sánh hơnmore theoretical
So sánh nhấtmost theoretical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với theoretical

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với theoretical

  • theoretical error — Sai số lý thuyết.
  • theoretical physics — Vật lí lí thuyết.

Câu hỏi thường gặp

theoretical nghĩa là gì?

theoretical (tính từ) nghĩa là lý thuyết, lý thuyết suông, suông.

theoretical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của theoretical: giọng Anh (UK) /ˌθɪəˈɹɛtɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˌθi.əˈɹɛt.ɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.