theoretical
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌθɪəˈɹɛtɪkəl/
US/ˌθi.əˈɹɛt.ɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
theoretical nghĩa là lý thuyết, lý thuyết suông, suông.
Nghĩa của theoretical
Tính từ
- Thuộc Lý thuyết; có tính chất lý thuyết.
- Mỉa mai Lý thuyết suông, suông, không thực tế.
- theoretic advicelời khuyên bảo suông
Dạng từ của theoretical
| So sánh hơn | more theoretical |
| So sánh nhất | most theoretical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với theoretical
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với theoretical
- theoretical error — Sai số lý thuyết.
- theoretical physics — Vật lí lí thuyết.
Câu hỏi thường gặp
theoretical nghĩa là gì?
theoretical (tính từ) nghĩa là lý thuyết, lý thuyết suông, suông.
theoretical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của theoretical: giọng Anh (UK) /ˌθɪəˈɹɛtɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˌθi.əˈɹɛt.ɪ.kəl/.