practical
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹæk.tɪ.kəl/
US/ˈpɹæk.tɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
practical nghĩa là thực hành, thực tế, thực tiễn.
Nghĩa của practical
Tính từ
- Thực hành (đối với lý thuyết).
- practical agriculturenông nghiệp thực hành
- practical chemistryhoá học thực hành
- Thực tế, thực tiễn, thực dụng; có ích, có ích lợi thực tế, thiết thực.
- a practical mindđầu óc thực tế; (đôi khi khinh) đầu óc nặng nề thực tế
- a practical proposalmột đề nghị thiết thực
- Đang thực hành, đang làm, đang hành nghề.
- a practical physicianmột thầy thuốc đang hành nghề
- Thực tế, trên thực tế.
- he is the practical owner of the houseanh ta thực tế là chủ căn nhà này
- to have practical control ofnắm quyền kiểm soát trên thực tế
Dạng từ của practical
| So sánh hơn | more practical |
| So sánh nhất | most practical |
| Số nhiều | practicals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với practical
Trái nghĩa
Họ từ của practical
Cụm từ, thành ngữ với practical
- a practice joke — trò đùa ác ý, trò chơi khăm.
Câu ví dụ với practical
- I tend to wear clothes that are comfortable and practical rather than fashionable. Tôi có xu hướng mặc quần áo thoải mái và tiện dụng hơn là thời trang.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
practical nghĩa là gì?
practical (tính từ) nghĩa là thực hành, thực tế, thực tiễn.
practical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của practical: giọng Anh (UK) /ˈpɹæk.tɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹæk.tɪ.kəl/.