TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

practical

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹæk.tɪ.kəl/ US/ˈpɹæk.tɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

practical nghĩa là thực hành, thực tế, thực tiễn.

Nghĩa của practical

Tính từ

  1. Thực hành (đối với lý thuyết).
    • practical agriculturenông nghiệp thực hành
    • practical chemistryhoá học thực hành
  2. Thực tế, thực tiễn, thực dụng; có ích, có ích lợi thực tế, thiết thực.
    • a practical mindđầu óc thực tế; (đôi khi khinh) đầu óc nặng nề thực tế
    • a practical proposalmột đề nghị thiết thực
  3. Đang thực hành, đang làm, đang hành nghề.
    • a practical physicianmột thầy thuốc đang hành nghề
  4. Thực tế, trên thực tế.
    • he is the practical owner of the houseanh ta thực tế là chủ căn nhà này
    • to have practical control ofnắm quyền kiểm soát trên thực tế

Dạng từ của practical

So sánh hơnmore practical
So sánh nhấtmost practical
Số nhiềupracticals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với practical

Trái nghĩa

Họ từ của practical

Cụm từ, thành ngữ với practical

  • a practice joke — trò đùa ác ý, trò chơi khăm.

Câu ví dụ với practical

  • I tend to wear clothes that are comfortable and practical rather than fashionable. Tôi có xu hướng mặc quần áo thoải mái và tiện dụng hơn là thời trang.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

practical nghĩa là gì?

practical (tính từ) nghĩa là thực hành, thực tế, thực tiễn.

practical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của practical: giọng Anh (UK) /ˈpɹæk.tɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹæk.tɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.