TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theratron

giọng máy của trình duyệt

theratron nghĩa là bom côban.

Nghĩa của theratron

Danh từ

  1. Bom côban.

Câu hỏi thường gặp

theratron nghĩa là gì?

theratron (danh từ) nghĩa là bom côban.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.