TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Theravada

UK/ˌtɛrəˈvɑːdə/ US/ˌtɛrəˈvɑːdə/ giọng máy của trình duyệt

Theravada nghĩa là thượng toạ bộ.

Nghĩa của Theravada

Danh từ riêng

  1. Thượng toạ bộ.

Câu hỏi thường gặp

Theravada nghĩa là gì?

Theravada (danh từ riêng) nghĩa là thượng toạ bộ.

Theravada phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Theravada: giọng Anh (UK) /ˌtɛrəˈvɑːdə/, giọng Mỹ (US) /ˌtɛrəˈvɑːdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.