TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

therewithal

US/ˈðɛr.wɪ.ˌðɔl/ giọng máy của trình duyệt

therewithal nghĩa là với cái đó, với điều đó, thêm vào đó, ngoài ra.

Nghĩa của therewithal

Phó từ

  1. Với cái đó, với điều đó.
  2. Thêm vào đó, ngoài ra.

Câu hỏi thường gặp

therewithal nghĩa là gì?

therewithal (phó từ) nghĩa là với cái đó, với điều đó, thêm vào đó, ngoài ra.

therewithal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của therewithal: giọng Mỹ (US) /ˈðɛr.wɪ.ˌðɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.