thermograph
giọng máy của trình duyệt
thermograph nghĩa là máy ghi nhiệt.
Nghĩa của thermograph
Danh từ
- Máy ghi nhiệt.
Dạng từ của thermograph
| Số nhiều | thermographs |
| Ngôi thứ ba số ít | thermographs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | thermographing |
| Quá khứ phân từ | thermographed |
| Quá khứ | thermographed |
Câu hỏi thường gặp
thermograph nghĩa là gì?
thermograph (danh từ) nghĩa là máy ghi nhiệt.