thermomagnetic
giọng máy của trình duyệt
thermomagnetic nghĩa là nhiệt từ.
Nghĩa của thermomagnetic
Tính từ
- Vật lý Nhiệt từ.
Câu hỏi thường gặp
thermomagnetic nghĩa là gì?
thermomagnetic (tính từ) nghĩa là nhiệt từ.
thermomagnetic nghĩa là nhiệt từ.
thermomagnetic (tính từ) nghĩa là nhiệt từ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.