thetic
US/ˈθɛ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
thetic nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của thetic
Tính từ
- Cách viết khác: thetical.
Dạng từ của thetic
| So sánh hơn | more thetic |
| So sánh nhất | most thetic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thetic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
thetic nghĩa là gì?
thetic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
thetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thetic: giọng Mỹ (US) /ˈθɛ.tɪk/.