TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thetic

US/ˈθɛ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

thetic nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của thetic

Tính từ

  1. Cách viết khác: thetical.

Dạng từ của thetic

So sánh hơnmore thetic
So sánh nhấtmost thetic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thetic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

thetic nghĩa là gì?

thetic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

thetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thetic: giọng Mỹ (US) /ˈθɛ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.