thetical
giọng máy của trình duyệt
thetical nghĩa là Xem thetic.
Nghĩa của thetical
Tính từ
- Xem thetic
Dạng từ của thetical
| So sánh hơn | more thetical |
| So sánh nhất | most thetical |
Câu hỏi thường gặp
thetical nghĩa là gì?
thetical (tính từ) nghĩa là Xem thetic.