theurgical
giọng máy của trình duyệt
theurgical nghĩa là Xem theurgic.
Nghĩa của theurgical
Tính từ
- Xem theurgic
Dạng từ của theurgical
| So sánh hơn | more theurgical |
| So sánh nhất | most theurgical |
Câu hỏi thường gặp
theurgical nghĩa là gì?
theurgical (tính từ) nghĩa là Xem theurgic.