thiamine
UK/ˈθaɪ.ə.min/
US/ˈθaɪ.ə.min/
giọng máy của trình duyệt
thiamine nghĩa là cũng thiamin, sinh tố b.
Nghĩa của thiamine
Danh từ
- Cũng thiamin.
- Sinh tố B.
Dạng từ của thiamine
| Số nhiều | thiamines |
Câu hỏi thường gặp
thiamine nghĩa là gì?
thiamine (danh từ) nghĩa là cũng thiamin, sinh tố b.
thiamine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thiamine: giọng Anh (UK) /ˈθaɪ.ə.min/, giọng Mỹ (US) /ˈθaɪ.ə.min/.