TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thiamine

UK/ˈθaɪ.ə.min/ US/ˈθaɪ.ə.min/ giọng máy của trình duyệt

thiamine nghĩa là cũng thiamin, sinh tố b.

Nghĩa của thiamine

Danh từ

  1. Cũng thiamin.
  2. Sinh tố B.

Dạng từ của thiamine

Số nhiềuthiamines

Câu hỏi thường gặp

thiamine nghĩa là gì?

thiamine (danh từ) nghĩa là cũng thiamin, sinh tố b.

thiamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thiamine: giọng Anh (UK) /ˈθaɪ.ə.min/, giọng Mỹ (US) /ˈθaɪ.ə.min/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.