TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thick

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/θɪk/ US/θɪk/ giọng máy của trình duyệt

thick nghĩa là dày, to, mập, dày đặc.

Nghĩa của thick

Tính từ

  1. Dày.
    • a thick layer of sandlớp cát dày
  2. To, mập.
    • a thick pipecái ống to
  3. Đặc, sền sệt.
    • thick soupcháo đặc
  4. Dày đặc, rậm, rậm rạp.
    • thick fogsương mù dày đặc
    • thick crowdđám đông dày đặc, đám người đông nghịt
    • thick hairtóc râm
    • thick forestrừng rậm
  5. Ngu đần, đần độn.
  6. Không rõ, lè nhè.
    • a thick utterancelời phát biểu không rõ
    • voice thick with drinkgiọng lè nhè vì say
  7. Thân, thân thiết.
    • to be thick togetherthân với nhau
    • as thick as thievesrất ăn ý với nhau, rất thân
  8. Quá nhiều, thái quá.
    • it's a bit thickhơi nhiều, hơi quá

Phó từ

  1. Dày, dày đặc.
    • the snow was falling thicktuyết rơi dày đặc
    • thick and fasttới tấp
  2. Khó, cứng; mệt nhọc, khó khăn, nặng nề.
    • to breathe thickthở khó khăn
    • to speak thicknói khó khăn, nói lắp bắp

Danh từ

  1. Chỗ mập nhất, chỗ dày nhất.
    • the thick of the legbắp chân
  2. Chính giữa, chỗ dày nhất.
    • the thick of the forestchính giữa rừng
  3. Chỗ tập trung nhất, chỗ hoạt động nhất.
    • the thick of the fightchỗ (lúc) ác liệt nhất của cuộc chiến đầu
    • in the thick of itchính đang lúc (đánh nhau...)

Dạng từ của thick

So sánh hơnthicker
So sánh nhấtthickest
Số nhiềuthicks
Ngôi thứ ba số ítthicks
Hiện tại phân từ (-ing)thicking
Quá khứ phân từthicked
Quá khứthicked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thick

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của thick

Cụm từ, thành ngữ với thick

  • thick with — Đầy, có nhiều.
  • to lay it on thick — Ca ngợi hết lời, tán dương hết lời.
  • through thick and thin — Trong mọi hoàn cảnh dễ dàng cũng như gay go; trong bất cứ điều kiện nào; kiên cường.
  • to go through thick and thin for someone — Mạo hiểm vì người nào.

Câu ví dụ với thick

  • Beef stew should be nice and thick. Bò hầm nên tinh tế và dày.
  • The flight was cancelled because of the thick fog. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
  • One book is thin, and the other is thick. Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.
  • She dreads going blind because she's wearing thick glasses. Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy.
  • That book is thick, but it's not very expensive. Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.
  • The thick fog makes it hard to see ahead. Sương mù dày đặc khiến khó mà nhìn thấy phía trước.
  • Grapes grow in thick clusters that are easy to pick. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.
  • One book is thin. The other is thick. The thick one has about 200 pages. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

thick nghĩa là gì?

thick (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là dày, to, mập, dày đặc.

thick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thick: giọng Anh (UK) /θɪk/, giọng Mỹ (US) /θɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.