thickening agent
giọng máy của trình duyệt
thickening agent nghĩa là chất làm đặc.
Nghĩa của thickening agent
Danh từ
- Chất làm đặc.
Dạng từ của thickening agent
| Số nhiều | thickening agents |
Câu hỏi thường gặp
thickening agent nghĩa là gì?
thickening agent (danh từ) nghĩa là chất làm đặc.