TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thickening

UK/ˈθɪkənɪŋ/ US/ˈθɪkənɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

thickening nghĩa là sự dày đặc, chất làm cho đặc.

Nghĩa của thickening

Danh từ

  1. Sự dày đặc.
  2. Chất (vật) làm cho đặc (xúp...).
  3. Chỗ đông người; chỗ dày đặc.

Dạng từ của thickening

Số nhiềuthickenings

Họ từ của thickening

Cụm từ, thành ngữ với thickening

  • thickening agent — Chất làm đặc.

Câu hỏi thường gặp

thickening nghĩa là gì?

thickening (danh từ) nghĩa là sự dày đặc, chất làm cho đặc.

thickening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thickening: giọng Anh (UK) /ˈθɪkənɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈθɪkənɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.