thickening
UK/ˈθɪkənɪŋ/
US/ˈθɪkənɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
thickening nghĩa là sự dày đặc, chất làm cho đặc.
Nghĩa của thickening
Danh từ
- Sự dày đặc.
- Chất (vật) làm cho đặc (xúp...).
- Chỗ đông người; chỗ dày đặc.
Dạng từ của thickening
| Số nhiều | thickenings |
Họ từ của thickening
Cụm từ, thành ngữ với thickening
- thickening agent — Chất làm đặc.
Câu hỏi thường gặp
thickening nghĩa là gì?
thickening (danh từ) nghĩa là sự dày đặc, chất làm cho đặc.
thickening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thickening: giọng Anh (UK) /ˈθɪkənɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈθɪkənɪŋ/.