TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thill-horse

US/ˈθɪɫ.ˈhɔrs/ giọng máy của trình duyệt

thill-horse nghĩa là ngựa kéo xe.

Nghĩa của thill-horse

Danh từ

  1. Ngựa kéo xe.

Dạng từ của thill-horse

Số nhiềuthill-horses

Câu hỏi thường gặp

thill-horse nghĩa là gì?

thill-horse (danh từ) nghĩa là ngựa kéo xe.

thill-horse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thill-horse: giọng Mỹ (US) /ˈθɪɫ.ˈhɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.