TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thimbleful

US/ˈθɪm.bəl.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

thimbleful nghĩa là hớp, ngụm.

Nghĩa của thimbleful

Danh từ

  1. Hớp, ngụm.

Dạng từ của thimbleful

Số nhiềuthimblefuls

Câu hỏi thường gặp

thimbleful nghĩa là gì?

thimbleful (danh từ) nghĩa là hớp, ngụm.

thimbleful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thimbleful: giọng Mỹ (US) /ˈθɪm.bəl.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.