TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thimblerig

UK/ˈθɪmbəlɹɪɡ/ US/ˈθɪmbəlɹɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

thimblerig nghĩa là trò bài tây.

Nghĩa của thimblerig

Danh từ

  1. Trò bài tây.

Dạng từ của thimblerig

Số nhiềuthimblerigs
Ngôi thứ ba số ítthimblerigs
Hiện tại phân từ (-ing)thimblerigging
Quá khứ phân từthimblerigged
Quá khứthimblerigged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thimblerig

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

thimblerig nghĩa là gì?

thimblerig (danh từ) nghĩa là trò bài tây.

thimblerig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thimblerig: giọng Anh (UK) /ˈθɪmbəlɹɪɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈθɪmbəlɹɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.