TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thin

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθɪn/ US/ˈθɪn/ giọng máy của trình duyệt

thin nghĩa là mỏng, mảnh, gầy gò, mảnh dẻ.

Nghĩa của thin

Tính từ

  1. Mỏng, mảnh.
    • a thin sheet of papertờ giấy mỏng
    • a thin piece of stringsợi dây mảnh
  2. Gầy gò, mảnh dẻ, mảnh khảnh.
    • as thin as a lathgầy như cái que
  3. Loãng.
    • thin porridgecháo loãng
    • thin winerượu nhẹ, rượu pha loãng
    • thin airkhông khí loãng
  4. Thưa, thưa thớt, lơ thơ.
    • thin hairtóc thưa
    • thin audiencethính giả thưa thớt
  5. Nhỏ, nhỏ hẹp, yếu ớt.
    • a thin voicegiọng nói nhỏ nhẹ
  6. Mong manh; nghèo nàn.
    • a thin excusemột lý do cáo lỗi mong manh không vững
    • a thin storymột câu chuyện nghèo nàn
  7. Từ lóng Khó chịu, buồn chán.
    • to have a thin timebuồn bực, chán

Ngoại động từ

  1. Làm cho mỏng, làm cho mảnh.
  2. Làm gầy đi, làm gầy bớt.
  3. Làm loãng, pha loãng.
  4. Làm thưa, làm giảm bớt, tỉa bớt.
    • to thin out the leavestỉa bớt lá

Nội động từ

  1. Mỏng ra, mảnh đi.
  2. Gầy đi.
  3. Loãng ra.
  4. Thưa bớt đi, thưa thớt.

Dạng từ của thin

So sánh hơnthinner
So sánh nhấtthinnest
Số nhiềuthins
Ngôi thứ ba số ítthins
Hiện tại phân từ (-ing)thinning
Quá khứ phân từthinned
Quá khứthinned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thin

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của thin

Cụm từ, thành ngữ với thin

  • thin as a rail — Gầy như que củi.

Câu ví dụ với thin

  • Is Santa Claus thin or fat? Ông già Noel gầy hay béo?
  • They are short and thin. Chúng ngắn và mỏng.
  • One book is thin, and the other is thick. Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.
  • My uncle is thin, but my aunt is fat. Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo.
  • She looks sick and thin. Cô ấy trông ốm yếu và gầy gò.
  • One book is thin. The other is thick. The thick one has about 200 pages. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.
  • One book is thin and the other is thick; the thick one has about 200 pages. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

thin nghĩa là gì?

thin (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mỏng, mảnh, gầy gò, mảnh dẻ.

thin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thin: giọng Anh (UK) /ˈθɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈθɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.