think-tank
UK/ˈθɪŋk ˌtæŋk/
US/ˈθɪŋk ˌtæŋk/
giọng máy của trình duyệt
think-tank nghĩa là Nhóm chuyên gia cố vấn (cung cấp ý kiến và lời khuyên về các vấn đề quốc gia hoặc thương mại).
Nghĩa của think-tank
Danh từ
- Nhóm chuyên gia cố vấn (cung cấp ý kiến và lời khuyên về các vấn đề quốc gia hoặc thương mại).
Dạng từ của think-tank
| Số nhiều | think tanks |
| Ngôi thứ ba số ít | think-tanks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | think-tanking |
| Quá khứ phân từ | think-tanked |
| Quá khứ | think-tanked |
Họ từ của think-tank
Câu hỏi thường gặp
think-tank nghĩa là gì?
think-tank (danh từ) nghĩa là Nhóm chuyên gia cố vấn (cung cấp ý kiến và lời khuyên về các vấn đề quốc gia hoặc thương mại).
think-tank phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của think-tank: giọng Anh (UK) /ˈθɪŋk ˌtæŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈθɪŋk ˌtæŋk/.