thinking
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθɪŋkɪŋ/
US/ˈθɪŋkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
thinking nghĩa là sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, tư tưởng, ý nghĩ.
Nghĩa của thinking
Danh từ
- Sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư.
- Tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến.
- high thinkingtư tưởng cao xa
- to my thinkingtheo ý kiến tôi
Tính từ
- Suy nghĩ, suy xét, nghĩ ngợi.
Dạng từ của thinking
| Số nhiều | thinkings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thinking
Đồng nghĩa
Họ từ của thinking
Cụm từ, thành ngữ với thinking
- thinking outside of the box — Ý tưởng hoặc suy nghĩ mới, táo bạo, sáng tạo.
Câu ví dụ với thinking
- I'm also thinking of going to Korea. Tôi cũng đang cân nhắc việc đi Hàn Quốc.
- This isn't what I was thinking of. Đó không phải là điều tôi đang nghĩ tới.
- I don't understand their way of thinking. Tôi không hiểu nổi cách suy nghĩ của họ.
- I wonder if he's thinking of me. Tôi tự hỏi anh ấy có đang nghĩ đến tôi không.
- Each child has an individual way of thinking. Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau.
- I am thinking of going to Los Angeles. Tôi đang nghĩ đến việc đi Los Angeles.
- I was thinking of you actually! Tôi thật đã nghĩ về bạn!
- I wish I knew what Tom was thinking. Ước gì tôi biết Tom đang nghĩ gì.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
thinking nghĩa là gì?
thinking (danh từ, tính từ) nghĩa là sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, tư tưởng, ý nghĩ.
thinking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thinking: giọng Anh (UK) /ˈθɪŋkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈθɪŋkɪŋ/.