thinness
US/ˈθɪn.nəs/
giọng máy của trình duyệt
thinness nghĩa là tính chất mỏng, tính chất mảnh, tính chất gầy.
Nghĩa của thinness
Danh từ
- Tính chất mỏng, tính chất mảnh.
- Tính chất gầy.
- Tính chất loãng.
- Tính chất thưa, tính chất thưa thớt, tính chất phân tán.
- Tính mong manh; tính nghèo nàn.
Dạng từ của thinness
| Số nhiều | thinnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thinness
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
thinness nghĩa là gì?
thinness (danh từ) nghĩa là tính chất mỏng, tính chất mảnh, tính chất gầy.
thinness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thinness: giọng Mỹ (US) /ˈθɪn.nəs/.