TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thinnish

UK/ˈθɪnɪʃ/ US/ˈθɪnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

thinnish nghĩa là hơi mỏng, hơi mảnh, hơi gầy, làng nhàng.

Nghĩa của thinnish

Tính từ

  1. Hơi mỏng, hơi mảnh.
  2. Hơi gầy, làng nhàng, mảnh khảnh.
  3. Hơi loãng.
  4. Hơi thưa, hơi phân tán.
  5. Hơi mong manh; hơi nghèo nàn.

Dạng từ của thinnish

So sánh hơnmore thinnish
So sánh nhấtmost thinnish

Câu hỏi thường gặp

thinnish nghĩa là gì?

thinnish (tính từ) nghĩa là hơi mỏng, hơi mảnh, hơi gầy, làng nhàng.

thinnish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thinnish: giọng Anh (UK) /ˈθɪnɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈθɪnɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.