thiosulphate
UK/θaɪə(ʊ)ˈsʌlfeɪt/
US/θaɪə(ʊ)ˈsʌlfeɪt/
giọng máy của trình duyệt
thiosulphate nghĩa là Thiosunfat.
Nghĩa của thiosulphate
Danh từ
- Hoá học Thiosunfat.
Dạng từ của thiosulphate
| Số nhiều | thiosulphates |
Câu hỏi thường gặp
thiosulphate nghĩa là gì?
thiosulphate (danh từ) nghĩa là Thiosunfat.
thiosulphate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thiosulphate: giọng Anh (UK) /θaɪə(ʊ)ˈsʌlfeɪt/, giọng Mỹ (US) /θaɪə(ʊ)ˈsʌlfeɪt/.