TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thiosulphate

UK/θaɪə(ʊ)ˈsʌlfeɪt/ US/θaɪə(ʊ)ˈsʌlfeɪt/ giọng máy của trình duyệt

thiosulphate nghĩa là Thiosunfat.

Nghĩa của thiosulphate

Danh từ

  1. Hoá học Thiosunfat.

Dạng từ của thiosulphate

Số nhiềuthiosulphates

Câu hỏi thường gặp

thiosulphate nghĩa là gì?

thiosulphate (danh từ) nghĩa là Thiosunfat.

thiosulphate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thiosulphate: giọng Anh (UK) /θaɪə(ʊ)ˈsʌlfeɪt/, giọng Mỹ (US) /θaɪə(ʊ)ˈsʌlfeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.