TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thistledown

US/ˈθɪ.səl.ˌdɑʊn/ giọng máy của trình duyệt

thistledown nghĩa là Nùi bông nhẹ chứa đựng những hạt cây kế được gió thổi từ cây kế bay đi.

Nghĩa của thistledown

Danh từ

  1. Nùi bông nhẹ chứa đựng những hạt cây kế được gió thổi từ cây kế bay đi.

Dạng từ của thistledown

Số nhiềuthistledowns

Câu hỏi thường gặp

thistledown nghĩa là gì?

thistledown (danh từ) nghĩa là Nùi bông nhẹ chứa đựng những hạt cây kế được gió thổi từ cây kế bay đi.

thistledown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thistledown: giọng Mỹ (US) /ˈθɪ.səl.ˌdɑʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.