thitherward
UK/ˈðɪðəwəd/
giọng máy của trình duyệt
thitherward nghĩa là về phía đó.
Nghĩa của thitherward
Phó từ
- Về phía đó.
Câu hỏi thường gặp
thitherward nghĩa là gì?
thitherward (phó từ) nghĩa là về phía đó.
thitherward phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thitherward: giọng Anh (UK) /ˈðɪðəwəd/.