thorite
US/ˈθɔr.ˌɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
thorite nghĩa là Torit.
Nghĩa của thorite
Danh từ
- Khoáng chất Torit.
Dạng từ của thorite
| Số nhiều | thorites |
Câu hỏi thường gặp
thorite nghĩa là gì?
thorite (danh từ) nghĩa là Torit.
thorite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thorite: giọng Mỹ (US) /ˈθɔr.ˌɑɪt/.