TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thorite

US/ˈθɔr.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

thorite nghĩa là Torit.

Nghĩa của thorite

Danh từ

  1. Khoáng chất Torit.

Dạng từ của thorite

Số nhiềuthorites

Câu hỏi thường gặp

thorite nghĩa là gì?

thorite (danh từ) nghĩa là Torit.

thorite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thorite: giọng Mỹ (US) /ˈθɔr.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.