TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thorn

UK/θɔːn/ US/θoɹn/ giọng máy của trình duyệt

thorn nghĩa là bụi gai, cây có gai, sự khó khăn, gai.

Nghĩa của thorn

Danh từ

  1. Bụi gai; cây có gai.
  2. Nghĩa bóng Sự khó khăn.

Dạng từ của thorn

Số nhiềuthorns
Ngôi thứ ba số ítthorns
Hiện tại phân từ (-ing)thorning
Quá khứ phân từthorned
Quá khứthorned

Họ từ của thorn

Cụm từ, thành ngữ với thorn

  • to be on thorns — Ngồi trên đống lửa, đi trên chông gai, lo lắng không yên.
  • a thorn in one's side (flesh) — Cái kim trong bụng, cái gai trước mắt, điều làm bực mình.
  • thorn in someone's side — Cái gai trong mắt.

Câu ví dụ với thorn

  • Every rose has its thorns. Hoa hồng nào mà chẳng có gai.
  • Beautiful flowers have thorns. Hoa càng đẹp thì càng có nhiều gai
  • Roses have thorns. Hoa hồng có gai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

thorn nghĩa là gì?

thorn (danh từ) nghĩa là bụi gai, cây có gai, sự khó khăn, gai.

thorn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thorn: giọng Anh (UK) /θɔːn/, giọng Mỹ (US) /θoɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.