TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thought control

giọng máy của trình duyệt

thought control nghĩa là Sự hạn chế tự do tư tưởng.

Nghĩa của thought control

Danh từ

  1. Sự hạn chế tự do tư tưởng.

Câu hỏi thường gặp

thought control nghĩa là gì?

thought control (danh từ) nghĩa là Sự hạn chế tự do tư tưởng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.