threnode
US/ˈθri.ˌnoʊd/
giọng máy của trình duyệt
threnode nghĩa là bài điếu ca.
Nghĩa của threnode
Danh từ
- Bài điếu ca.
Dạng từ của threnode
| Số nhiều | threnodes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với threnode
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
threnode nghĩa là gì?
threnode (danh từ) nghĩa là bài điếu ca.
threnode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của threnode: giọng Mỹ (US) /ˈθri.ˌnoʊd/.