TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

threnody

UK/ˈθɹɛn.ə.di/ US/ˈθɹɛn.ə.di/ giọng máy của trình duyệt

threnody nghĩa là bài điếu ca.

Nghĩa của threnody

Danh từ

  1. Bài điếu ca.

Dạng từ của threnody

Số nhiềuthrenodies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với threnody

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

threnody nghĩa là gì?

threnody (danh từ) nghĩa là bài điếu ca.

threnody phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của threnody: giọng Anh (UK) /ˈθɹɛn.ə.di/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹɛn.ə.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.