TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

throughly

UK/ˈθɹuːli/ US/ˈθɹuːli/ giọng máy của trình duyệt

throughly nghĩa là (như) thoroughly.

Nghĩa của throughly

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) thoroughly.

Dạng từ của throughly

So sánh hơnmore throughly
So sánh nhấtmost throughly

Câu hỏi thường gặp

throughly nghĩa là gì?

throughly (phó từ) nghĩa là (như) thoroughly.

throughly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của throughly: giọng Anh (UK) /ˈθɹuːli/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹuːli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.