throughly
UK/ˈθɹuːli/
US/ˈθɹuːli/
giọng máy của trình duyệt
throughly nghĩa là (như) thoroughly.
Nghĩa của throughly
Phó từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) thoroughly.
Dạng từ của throughly
| So sánh hơn | more throughly |
| So sánh nhất | most throughly |
Câu hỏi thường gặp
throughly nghĩa là gì?
throughly (phó từ) nghĩa là (như) thoroughly.
throughly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của throughly: giọng Anh (UK) /ˈθɹuːli/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹuːli/.