TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

through

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/θɹuː/ US/θɹu/ giọng máy của trình duyệt

through nghĩa là qua, xuyên qua, do, vì.

Nghĩa của through

Giới từ

  1. Qua, xuyên qua, suốt.
    • to walk through a woodđi xuyên qua rừng
    • to look through the windownhìn qua cửa sổ
    • to get through an examinationthi đỗ, qua kỳ thi trót lọt
    • to see through someonenhìn thấu ý nghĩ của ai, đi guốc vào bụng ai
    • through the nightsuốt đêm
  2. Do, vì, nhờ, bởi, tại.
    • through whom did you learn that?do ai mà anh biết điều đó?
    • through ignorancedo (vì) dốt nát

Phó từ

  1. Qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối.
    • the crowd was so dense that I could not get throughđám đông dày đặc quá tôi không sao đi qua được
    • to sleep the whole night throughngủ suốt cả đêm
    • to read a book throughđọc cuốn sách từ dầu đến cuối
    • the train runs through to Hanoixe lửa chạy suốt tới Hà nội
  2. Đến cùng, hết.
    • to go through with some workhoàn thành công việc gì đến cùng
  3. Hoàn toàn.
    • to be wet throughướt như chuột lột
  4. Đã nói chuyện được (qua dây nói); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đã nói xong (qua dây nói).

Tính từ

  1. Suốt, thẳng.
    • a through trainxe lửa chạy suốt
    • a through ticketvé suốt
    • a through passengerkhác đi suốt

Dạng từ của through

Số nhiềuthroughs

Họ từ của through

Cụm từ, thành ngữ với through

  • all through — Suốt từ đầu đến cuối.
  • to be through with — Làm xong, hoàn thành (công việc...); Đã đủ, đã chán; đã mệt (về việc gì).
  • to drop through — Thất bại, không đi đến kết quả nào.
  • through and through — Hoàn toàn, từ đầu đến cuối.
  • through foul and fair — Bằng mọi cách.
  • through thick and thin — Trong mọi hoàn cảnh dễ dàng cũng như gay go; trong bất cứ điều kiện nào; kiên cường.

Câu ví dụ với through

  • The crowd poured out through the gate. Đám đông tràn qua cửa.
  • We drove through the centre of London. Chúng tôi đã lái xe băng qua trung tâm Luân Đôn.
  • David got the job through his uncle. David đã xin được việc nhờ vào chú của mình.
  • You've run through all the butter? Bạn dùng hết bơ rồi à?
  • An old lady guided us through the castle. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.
  • He was looking through a microscope. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.
  • He came in through the window. Anh ấy đã vào bằng cửa sổ.
  • We've been through tougher times than this before. Trước đây, chúng ta từng trải qua những khoảng thời gian khó khăn hơn thế này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

through nghĩa là gì?

through (giới từ, phó từ, tính từ) nghĩa là qua, xuyên qua, do, vì.

through phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của through: giọng Anh (UK) /θɹuː/, giọng Mỹ (US) /θɹu/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.