throw a kiss
giọng máy của trình duyệt
throw a kiss nghĩa là hôn gió.
Nghĩa của throw a kiss
Cụm động từ
- thành ngữ Hôn gió.
Dạng từ của throw a kiss
| Ngôi thứ ba số ít | throws a kiss |
| Hiện tại phân từ (-ing) | throwing a kiss |
| Quá khứ | threw a kiss |
| Quá khứ phân từ | thrown a kiss |
Câu hỏi thường gặp
throw a kiss nghĩa là gì?
throw a kiss (cụm động từ) nghĩa là hôn gió.