TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

throw a kiss

giọng máy của trình duyệt

throw a kiss nghĩa là hôn gió.

Nghĩa của throw a kiss

Cụm động từ

  1. thành ngữ Hôn gió.

Dạng từ của throw a kiss

Ngôi thứ ba số ítthrows a kiss
Hiện tại phân từ (-ing)throwing a kiss
Quá khứthrew a kiss
Quá khứ phân từthrown a kiss

Câu hỏi thường gặp

throw a kiss nghĩa là gì?

throw a kiss (cụm động từ) nghĩa là hôn gió.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.