throw
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/θɹəʊ/
US/θɹoʊ/
giọng máy của trình duyệt
throw nghĩa là sự ném, sự vứt, khoảng ném xa, ném.
Nghĩa của throw
Danh từ
- Sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng.
- Khoảng ném xa.
- Thể dục, thể thao Sự vật ngã, sự quăng xuống đất.
- Địa lý,địa chất Xê dịch của phay.
Ngoại động từ
- Ném, vứt, quăng, quẳng, liệng, lao.
- to throw oneself forwardslao tới, xông tới trước
- Thể dục, thể thao Vật ngã.
- to throw an opponentvật ngã một địch thủ
- Nghĩa bóng Ném vào, mang vào, đưa vào.
- to throw someone into an prisonbỏ ai vào tù
- to throw all one's energies into an undertakingđem hết sức mình vào một việc gì
- to throw a look atđưa mắt nhìn, lườm
- to throw light on a mattersoi sáng (nêu rõ) một vấn đề
- Nghĩa bóng Làm cho rơi vào, bỗng đẩy vào (một tình trạng).
- to throw the crowd into disorderlàm cho đám đông rối loạn
- to be thrown uponthuộc về, rôi vào đầu (ai) trách nhiệm, công việc)
- Lột (da); thay (lông).
- the snake throws its skinrắn lột da
- the bird throws its featherchim thay lông
- Đẻ (thỏ, chim bồ câu...).
- Xe (tơ).
- Nắn hình, trau (đồ gốm trên bàn quay).
Nội động từ
- Ném, quăng.
- Chơi súc sắc.
Dạng từ của throw
| Ngôi thứ ba số ít | throws |
| Hiện tại phân từ (-ing) | throwing |
| Quá khứ | threw |
| Quá khứ phân từ | thrown |
| Số nhiều | throws |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với throw
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của throw
Cụm từ, thành ngữ với throw
- to throw about — Quẳng chỗ này chỗ nọ, vứt bừa bãi, vung phí.
- to throw aside — Quẳng ra một bên, ném ra một bên.
- to throw away — Ném đi, vứt đi, liệng đi, bỏ rơi vãi.
- to throw back — Ném lại, quăng trở lại; đẩy lùi; phản chiếu, phản xạ; (Sinh vật học) Lại giống.
- to throw by — Để lại, bỏ lại, gạt ra.
- to throw in — Ném vào, vứt vào; xen vào; thêm.
- to throw off — Ném đi, quăng đi; phun ra; bỏ, bỏ đi; Thả (chó săn); (Nghĩa bóng) Bắt đầu, khởi sự; Làm cho trật bánh (xe lửa).
- to throw out — Ném ra, quăng ra; đuổi ra, đẩy ra; phóng ra, phát ra; Đem toàn sức, bắt tay ào; Vượt, át; phá ngang; Văng (lời thoá mạ).
- to throw over — Rời bỏ.
- to throw together — Hợp lại, tập trung lại, tụ họp lại.
- to throw up — (Y học) Thổ ra, nôn ra; Kéo lên (mành mành...); Bỏ, thôi (việc).
- to throw in one's lot with someone — Cùng chia sẻ số phận với ai.
- to throw oneself down — Nằm vật xuống.
- to throw oneself on (upon) — Phó mặc cho.
- to throw open — Mở to, mở tung, mở mạnh; (nghĩa bóng) mở cửa, để mặc.
- to throw up the sponge — Chịu thua (đánh quyền Anh...).
- throw a bomb into — Ném một quả bom vào.
- throw a fit — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) nổi cơn tam bành, điên tiết lên.
- throw a kiss — Hôn gió.
- throw a rope to somebody — Giúp đỡ ai (trong hoàn cảnh gay go).
- throw away the scabbard — Quyết tâm đấu tranh đến cùng (để giải quyết một vấn đề gì).
- throw caution to the winds — Làm việc một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ.
- throw down the glove — Thách thức.
- throw dust in somebody's eyes — Loè ai.
- throw in the towel — Đầu hàng.
- throw off the trail — Li gián, gây phân tâm.
- throw overboard — (Nghĩa bóng) Vứt đi, bỏ đi, thải đi.
- throw stones at somebody — Nói xấu ai, vu cáo ai.
- throw sword into scale — Lấy vũ khí làm áp lực.
- throw the handkerchief to someone — Ra hiệu mời ai đuổi theo (trong một số trò chơi).
- throw the hatchet — Cường điệu, nói ngoa, nói phóng đại.
- throw to the dogs — Vứt bỏ đi, quẳng đi (cho chó).
- throw up one's hand — Bỏ cuộc.
Câu ví dụ với throw
- Throw a sprat to catch a whale. Thả con săn sắt bắt con cá rô.
- Throw that milk away. It's already sour. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
- Where did you throw them away? Bạn đã vứt chúng đi đâu?
- Don't throw the dog a bone. Đừng ném xương cho chó.
- Can I throw this out? Tôi có thể vứt cái này ra ngoài được không?
- Those who live in glass houses should not throw stones. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
- I think it's time for me to throw a little party. Tôi nghĩ là đã đến lúc tôi cần phải tổ chức một bữa tiệc nhỏ.
- He was thrown in prison for robbery. Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
throw nghĩa là gì?
throw (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự ném, sự vứt, khoảng ném xa, ném.
throw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của throw: giọng Anh (UK) /θɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /θɹoʊ/.