throwaway
US/ˈθroʊ.ə.ˌweɪ/
giọng máy của trình duyệt
throwaway nghĩa là trẻ đường phố, bâng quơ, không nhắm vào ai.
Nghĩa của throwaway
Danh từ
- Thông tục Vật được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn.
- Đứa trẻ bơ vơ phải sống trên đường phố; trẻ đường phố.
Tính từ
- Được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn.
- Throwaway glasses/tissues/razorsCốc/khăn giấy/dao cạo dùng một lần rồi vất luôn
- Bâng quơ; không nhắm vào ai.
- A throwaway remarkLời nhận xét bâng quơ
Dạng từ của throwaway
| Số nhiều | throwaways |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với throwaway
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
throwaway nghĩa là gì?
throwaway (danh từ, tính từ) nghĩa là trẻ đường phố, bâng quơ, không nhắm vào ai.
throwaway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của throwaway: giọng Mỹ (US) /ˈθroʊ.ə.ˌweɪ/.