TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disposable

UK/dɪsˈpəʊzəbl̩/ US/dɪsˈpoʊzəbl̩/ giọng máy của trình duyệt

disposable nghĩa là có thể bỏ đi, có thể chuyển nhượng.

Nghĩa của disposable

Tính từ

  1. Có thể bỏ đi; có thể bán tống đi (hàng...).
  2. Có thể chuyển nhượng.
  3. Có thể dùng được, có thể sử dụng.
  4. Sẵn có, sẵn để dùng.

Dạng từ của disposable

So sánh hơnmore disposable
So sánh nhấtmost disposable
Số nhiềudisposables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disposable

Đồng nghĩa

Họ từ của disposable

Cụm từ, thành ngữ với disposable

  • disposable diaper — Tã dùng một lần, tã lót dùng một lần.
  • disposable income — Thu nhập khả dùng; thu nhập khả tiêu; Thu nhập khả dụng.

Câu hỏi thường gặp

disposable nghĩa là gì?

disposable (tính từ) nghĩa là có thể bỏ đi, có thể chuyển nhượng.

disposable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disposable: giọng Anh (UK) /dɪsˈpəʊzəbl̩/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈpoʊzəbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.