disposable
UK/dɪsˈpəʊzəbl̩/
US/dɪsˈpoʊzəbl̩/
giọng máy của trình duyệt
disposable nghĩa là có thể bỏ đi, có thể chuyển nhượng.
Nghĩa của disposable
Tính từ
- Có thể bỏ đi; có thể bán tống đi (hàng...).
- Có thể chuyển nhượng.
- Có thể dùng được, có thể sử dụng.
- Sẵn có, sẵn để dùng.
Dạng từ của disposable
| So sánh hơn | more disposable |
| So sánh nhất | most disposable |
| Số nhiều | disposables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disposable
Đồng nghĩa
Họ từ của disposable
Cụm từ, thành ngữ với disposable
- disposable diaper — Tã dùng một lần, tã lót dùng một lần.
- disposable income — Thu nhập khả dùng; thu nhập khả tiêu; Thu nhập khả dụng.
Câu hỏi thường gặp
disposable nghĩa là gì?
disposable (tính từ) nghĩa là có thể bỏ đi, có thể chuyển nhượng.
disposable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disposable: giọng Anh (UK) /dɪsˈpəʊzəbl̩/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈpoʊzəbl̩/.