TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

throwing-wheel

US/ˈθro.ʊiɳ.ˈʍil/ giọng máy của trình duyệt

throwing-wheel nghĩa là bàn quay.

Nghĩa của throwing-wheel

Danh từ

  1. Bàn quay (nặn đồ gốm).

Dạng từ của throwing-wheel

Số nhiềuthrowing wheels

Câu hỏi thường gặp

throwing-wheel nghĩa là gì?

throwing-wheel (danh từ) nghĩa là bàn quay.

throwing-wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của throwing-wheel: giọng Mỹ (US) /ˈθro.ʊiɳ.ˈʍil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.