TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thrown

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/θɹəʊn/ US/θɹoʊn/ giọng máy của trình duyệt

thrown nghĩa là sự ném, sự vứt, khoảng ném xa, ném.

Nghĩa của thrown

Danh từ

  1. Sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng.
  2. Khoảng ném xa.
  3. Thể dục, thể thao Sự vật ngã, sự quăng xuống đất.
  4. Địa lý,địa chất Xê dịch của phay.

Ngoại động từ

  1. Ném, vứt, quăng, quẳng, liệng, lao.
    • to throw oneself forwardslao tới, xông tới trước
  2. Thể dục, thể thao Vật ngã.
    • to throw an opponentvật ngã một địch thủ
  3. Nghĩa bóng Ném vào, mang vào, đưa vào.
    • to throw someone into an prisonbỏ ai vào tù
    • to throw all one's energies into an undertakingđem hết sức mình vào một việc gì
    • to throw a look atđưa mắt nhìn, lườm
    • to throw light on a mattersoi sáng (nêu rõ) một vấn đề
  4. Nghĩa bóng Làm cho rơi vào, bỗng đẩy vào (một tình trạng).
    • to throw the crowd into disorderlàm cho đám đông rối loạn
    • to be thrown uponthuộc về, rôi vào đầu (ai) trách nhiệm, công việc)
  5. Lột (da); thay (lông).
    • the snake throws its skinrắn lột da
    • the bird throws its featherchim thay lông
  6. Đẻ (thỏ, chim bồ câu...).
  7. Xe (tơ).
  8. Nắn hình, trau (đồ gốm trên bàn quay).

Nội động từ

  1. Ném, quăng.
  2. Chơi súc sắc.

Cụm từ, thành ngữ với thrown

  • to throw about — Quẳng chỗ này chỗ nọ, vứt bừa bãi, vung phí.
  • to throw aside — Quẳng ra một bên, ném ra một bên.
  • to throw away — Ném đi, vứt đi, liệng đi, bỏ rơi vãi.
  • to throw back — Ném lại, quăng trở lại; đẩy lùi; phản chiếu, phản xạ; (Sinh vật học) Lại giống.
  • to throw by — Để lại, bỏ lại, gạt ra.
  • to throw in — Ném vào, vứt vào; xen vào; thêm.
  • to throw off — Ném đi, quăng đi; phun ra; bỏ, bỏ đi; Thả (chó săn); (Nghĩa bóng) Bắt đầu, khởi sự; Làm cho trật bánh (xe lửa).
  • to throw out — Ném ra, quăng ra; đuổi ra, đẩy ra; phóng ra, phát ra; Đem toàn sức, bắt tay ào; Vượt, át; phá ngang; Văng (lời thoá mạ).
  • to throw over — Rời bỏ.
  • to throw together — Hợp lại, tập trung lại, tụ họp lại.
  • to throw up — (Y học) Thổ ra, nôn ra; Kéo lên (mành mành...); Bỏ, thôi (việc).
  • to throw in one's lot with someone — Cùng chia sẻ số phận với ai.
  • to throw oneself down — Nằm vật xuống.
  • to throw oneself on (upon) — Phó mặc cho.
  • to throw open — Mở to, mở tung, mở mạnh; (nghĩa bóng) mở cửa, để mặc.
  • to throw up the sponge — Chịu thua (đánh quyền Anh...).

Câu ví dụ với thrown

  • He was thrown in prison for robbery. Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

thrown nghĩa là gì?

thrown (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự ném, sự vứt, khoảng ném xa, ném.

thrown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thrown: giọng Anh (UK) /θɹəʊn/, giọng Mỹ (US) /θɹoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.