TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thrum

UK/θɹʌm/ US/θɹʌm/ giọng máy của trình duyệt

thrum nghĩa là đầu sợi, sợi to, sợi thô, gõ nhẹ.

Nghĩa của thrum

Danh từ

  1. Đầu sợi (còn sót lại ở khung cửi khi lấy vải ra).
  2. Sợi to, sợi thô.
  3. Tiếng gõ nhẹ.
  4. Tiếng búng (đàn ghita).

Ngoại động từ

  1. Dệ bằng đầu sợi thừa.

Động từ

  1. Gõ nhẹ, vỗ nhẹ.
  2. Búng (đàn ghita).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kể lể giọng đều đều.

Dạng từ của thrum

Số nhiềuthrums
Ngôi thứ ba số ítthrums
Hiện tại phân từ (-ing)thrumming
Quá khứ phân từthrummed
Quá khứthrummed

Họ từ của thrum

Cụm từ, thành ngữ với thrum

  • thread and thrum — Xô bồ, cả tốt lẫn xấu.

Câu hỏi thường gặp

thrum nghĩa là gì?

thrum (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là đầu sợi, sợi to, sợi thô, gõ nhẹ.

thrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thrum: giọng Anh (UK) /θɹʌm/, giọng Mỹ (US) /θɹʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.