thrust back
giọng máy của trình duyệt
thrust back nghĩa là đẩy lùi.
Nghĩa của thrust back
Cụm từ
- Đẩy lùi.
Câu hỏi thường gặp
thrust back nghĩa là gì?
thrust back (cụm từ) nghĩa là đẩy lùi.
thrust back nghĩa là đẩy lùi.
thrust back (cụm từ) nghĩa là đẩy lùi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.