TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thrust

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/θɹʌst/ US/θɹʌst/ giọng máy của trình duyệt

thrust nghĩa là sự đẩy mạnh, sự xô đẩy, nhát đâm, đẩy.

Nghĩa của thrust

Danh từ

  1. Sự đẩy mạnh, sự xô đẩy.
    • to give a thrustđẩy mạnh
  2. Nhát đâm (dao găm, mũi kiếm).
  3. Quân sự Cuộc tấn công mạnh (để chọc thủng phòng tuyến), sự đột phá, sự thọc sâu.
  4. Sự công kích (trong cuộc tranh luận).
  5. Thể dục, thể thao Sự tấn công thình lình.
  6. Sức đè, sức ép (giữa các bộ phận trong một cơ cấu).
  7. Sự đè gãy (cột chống trong mỏ than).
  8. Mục đích hay chủ đề của một hành động hay một lập luận.
    • Anti-Americanism became the main thrust of their policythù địch với Mỹ đã trở thành định hướng chính của các chính sách của họ

Ngoại động từ

  1. Đẩy, ấn mạnh, tống, thọc.
    • to thrust the hands into the pocketsthọc tay vào túi
    • to thrust the needle of the syringe into the armthọc kim tiêm vào cánh tay
  2. Nhét, giúi cái gì vào tay ai.
  3. Bắt phải theo, bắt nhận.
    • to thrust one's opinion upon someonebắt ai theo ý kiến mình
    • to thrust something upon someonebắt ai phải nhận một cái gì

Nội động từ

  1. Xô đẩy, đẩy mạnh, ấn mạnh.
  2. + into, through... Chui, len.
  3. Thể dục, thể thao Đâm một nhát.

Dạng từ của thrust

Số nhiềuthrusts
Ngôi thứ ba số ítthrusts
Hiện tại phân từ (-ing)thrusting
Quá khứ phân từthrust
Quá khứthrust

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thrust

Đồng nghĩa

Họ từ của thrust

Cụm từ, thành ngữ với thrust

  • to thrust at — Đâm một nhát, đâm một mũi.
  • to thrust back — Đẩy lùi.
  • to thrust down — Đẩy xuống.
  • to thrust forward — Đẩy tới trước, xô ra trước; Đưa (tay) tới.
  • to thrust in — Thọc vào, giúi vào, nhét.
  • to thrust on — Lao, xông tới.
  • to thrust out — Duỗi (chân); lè (lưỡi); ưỡn (ngực); Đuổi ra, tống ra.
  • to thrust past — Xô ra để đi.
  • to thrust through — Đâm qua, chọc qua.
  • to thrust and parry — Đấu tài đấu trí, tranh khôn tranh khéo.
  • to thrust oneself forward — Len vào, chen để đi; Làm cho người ta để ý đến mình.

Câu hỏi thường gặp

thrust nghĩa là gì?

thrust (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự đẩy mạnh, sự xô đẩy, nhát đâm, đẩy.

thrust phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thrust: giọng Anh (UK) /θɹʌst/, giọng Mỹ (US) /θɹʌst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.