thrust
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/θɹʌst/
US/θɹʌst/
giọng máy của trình duyệt
thrust nghĩa là sự đẩy mạnh, sự xô đẩy, nhát đâm, đẩy.
Nghĩa của thrust
Danh từ
- Sự đẩy mạnh, sự xô đẩy.
- to give a thrustđẩy mạnh
- Nhát đâm (dao găm, mũi kiếm).
- Quân sự Cuộc tấn công mạnh (để chọc thủng phòng tuyến), sự đột phá, sự thọc sâu.
- Sự công kích (trong cuộc tranh luận).
- Thể dục, thể thao Sự tấn công thình lình.
- Sức đè, sức ép (giữa các bộ phận trong một cơ cấu).
- Sự đè gãy (cột chống trong mỏ than).
- Mục đích hay chủ đề của một hành động hay một lập luận.
- Anti-Americanism became the main thrust of their policythù địch với Mỹ đã trở thành định hướng chính của các chính sách của họ
Ngoại động từ
- Đẩy, ấn mạnh, tống, thọc.
- to thrust the hands into the pocketsthọc tay vào túi
- to thrust the needle of the syringe into the armthọc kim tiêm vào cánh tay
- Nhét, giúi cái gì vào tay ai.
- Bắt phải theo, bắt nhận.
- to thrust one's opinion upon someonebắt ai theo ý kiến mình
- to thrust something upon someonebắt ai phải nhận một cái gì
Nội động từ
- Xô đẩy, đẩy mạnh, ấn mạnh.
- + into, through... Chui, len.
- Thể dục, thể thao Đâm một nhát.
Dạng từ của thrust
| Số nhiều | thrusts |
| Ngôi thứ ba số ít | thrusts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | thrusting |
| Quá khứ phân từ | thrust |
| Quá khứ | thrust |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thrust
Đồng nghĩa
Họ từ của thrust
Cụm từ, thành ngữ với thrust
- to thrust at — Đâm một nhát, đâm một mũi.
- to thrust back — Đẩy lùi.
- to thrust down — Đẩy xuống.
- to thrust forward — Đẩy tới trước, xô ra trước; Đưa (tay) tới.
- to thrust in — Thọc vào, giúi vào, nhét.
- to thrust on — Lao, xông tới.
- to thrust out — Duỗi (chân); lè (lưỡi); ưỡn (ngực); Đuổi ra, tống ra.
- to thrust past — Xô ra để đi.
- to thrust through — Đâm qua, chọc qua.
- to thrust and parry — Đấu tài đấu trí, tranh khôn tranh khéo.
- to thrust oneself forward — Len vào, chen để đi; Làm cho người ta để ý đến mình.
Câu hỏi thường gặp
thrust nghĩa là gì?
thrust (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự đẩy mạnh, sự xô đẩy, nhát đâm, đẩy.
thrust phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thrust: giọng Anh (UK) /θɹʌst/, giọng Mỹ (US) /θɹʌst/.