TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thrust forward

giọng máy của trình duyệt

thrust forward nghĩa là đẩy tới trước, xô ra trước, đưa tới.

Nghĩa của thrust forward

Cụm từ

  1. Đẩy tới trước, xô ra trước.
  2. Đưa (tay) tới.

Câu hỏi thường gặp

thrust forward nghĩa là gì?

thrust forward (cụm từ) nghĩa là đẩy tới trước, xô ra trước, đưa tới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.